Bảo Khí Gia bảo và đồ quý — nhận biết, giữ gìn, truyền lại
💬
Gọi đúng tên dáng đồ gốm sứ trong nhà Việt: chóe, liễn, vò, bình tỳ bà, bát chiết yêu, đôn và cách giữ

Gọi đúng tên dáng đồ gốm sứ trong nhà Việt: chóe, liễn, vò, bình tỳ bà, bát chiết yêu, đôn và cách giữ

✍ Bảo Khí 📅 13/10/2026 ⏱ 12 phút đọc
Biết món gốm trong nhà là chóe, liễn, vò hay bình tỳ bà giúp ghi sổ đúng, hỏi người xem đúng và giữ đúng cách. Bài đi qua từng nhóm dáng, chỗ yếu của từng loại và tên thương mại cần dè dặt.

Trả lời ngắn: đồ gốm sứ trong nhà Việt thường thuộc vài nhóm dáng chính: đồ đựng lớn như chum, vại, chóe, vò, hũ; đồ có nắp như liễn, âu; bình và lọ như bình tỳ bà, bình mai, bình tỏi; bát đĩa như bát chiết yêu, đĩa treo; đồ trà; đồ thờ bằng gốm; và đôn, chậu, thống. Gọi đúng tên dáng giúp ghi sổ rõ ràng, hỏi người có chuyên môn đúng câu, và biết món đó yếu ở đâu để cầm, cất cho an toàn. Tên dáng không nói lên tuổi hay giá trị; nhiều tên thương mại mới đặt chỉ để bán hàng.

Khi kiểm kê đồ gốm trong nhà, nhiều gia đình ghi "cái bình xanh", "cái hũ có nắp", "cái đĩa to". Ghi như vậy không sai, nhưng đến đời sau thì khó biết đang nói tới món nào, và khi mang ảnh đi hỏi, người xem cũng mất công đoán. Bài này là một bảng từ vựng thực dụng: các dáng đồ gốm hay gặp nhất trong nhà người Việt, mỗi dáng thường dùng để làm gì, chỗ nào dễ hỏng, và cách cầm, cất cho đúng.

Vì sao nên gọi đúng tên dáng

Thứ nhất, tên dáng là chìa khoá để tra cứu. Sách, bảo tàng, người sưu tầm đều sắp xếp đồ gốm theo dáng, rồi mới tới men, hoa văn, lò. Thứ hai, tên dáng gợi công dụng, mà công dụng quyết định cách dùng an toàn: một chiếc liễn đựng mỡ khác hẳn một chiếc bình cắm hoa. Thứ ba, tên dáng giúp nhận ra món nào trong bộ bị thiếu, ví dụ một đôi bình chỉ còn một, một chiếc liễn đã mất nắp.

Lưu ý: tên gọi đồ gốm khác nhau theo vùng và theo người. Cùng một dáng, nơi này gọi là vò, nơi khác gọi là hũ. Bài dùng những tên phổ biến; khi ghi sổ, cứ ghi tên nhà mình quen gọi, kèm tên phổ biến trong ngoặc.

Đất nung, sành, sứ: ba chất liệu nền

Chất liệuĐặc điểm dễ nhậnHay gặp ởLưu ý giữ gìn
Đất nungXốp, thấm nước, màu đỏ nâu, gõ tiếng đụcChậu, nồi, bát hương mộc, tượng nhỏDễ thấm ẩm, mốc, dễ mẻ cạnh
SànhNung già, ít thấm, nặng, màu nâu xám, gõ tiếng chắcChum, vại, vò, hũNặng, dễ nứt khi va hoặc thay đổi nhiệt đột ngột
SứXương trắng, mịn, gõ tiếng trong, mỏng có thể thấu sángBát đĩa, bình, ấm chénGiòn, dễ mẻ miệng, vỡ khi rơi

Giữa sành và sứ còn nhiều loại trung gian, thường gọi chung là gốm men. Không cần phân chia quá chi li; chỉ cần ghi nhận xét của mình về độ nặng, màu xương ở chỗ đất lộ dưới đế, tiếng gõ nhẹ bằng móng tay. Bài đọc đế bình gốm sứ cũ chỉ cách xem phần đất lộ đó.

Đồ đựng lớn: chum, vại, chóe, vò, hũ

Đây là nhóm đồ gia dụng lâu đời nhất trong nhà Việt, gắn với việc trữ nước, gạo, tương, mắm, rượu.

  • Chum: to, bụng phình, miệng rộng vừa, thường để trữ nước hoặc gạo.
  • Vại: dáng đứng hơn, miệng rộng gần bằng thân, hay dùng muối dưa cà, đựng tương.
  • Chóe: bụng phình, cổ thắt, thường có nắp, có khi có quai nhỏ ở vai. Ở một số vùng chóe gắn với việc đựng rượu và có ý nghĩa trong nghi lễ.
  • Vò, hũ: nhỏ hơn chum, miệng hẹp, dùng đựng rượu, mỡ, đồ khô.

Chỗ yếu của nhóm này là vai và miệng: vai chịu lực khi nhấc, miệng hay mẻ khi đậy nắp. Không nhấc chum, vại bằng cách nắm miệng; luồn tay đỡ dưới đáy và ôm bụng, đồ to thì hai người. Đồ để ngoài sân lâu năm có thể có vết nứt chân chim do nắng mưa; kiểm tra trước khi đổ đầy nước, vì một vết nứt ngầm có thể vỡ toác dưới sức nặng.

Đồ có nắp: liễn, âu, hũ nắp

Liễn là đồ đựng nhỏ có nắp, thân tròn, nhiều khi có hai tai, dùng đựng mỡ, đường, muối, chè, hoặc thức ăn mang theo. Âu cũng là đồ đựng có nắp, miệng rộng hơn. Những tên này không có ranh giới cứng.

Với đồ có nắp, nguyên tắc quan trọng nhất là nắp và thân là một cặp. Nắp gốc khớp vừa khít, men và hoa văn cùng lần nung với thân. Một chiếc nắp "lắp tạm" từ món khác làm giảm giá trị và đôi khi làm người xem đánh giá sai cả món. Khi ghi sổ, ghi rõ nắp có phải nguyên bộ không. Khi cầm, không bao giờ nhấc cả món bằng núm nắp; nhấc nắp ra trước, đặt riêng lên khăn, rồi mới đỡ thân.

Bình và lọ: tỳ bà, bình mai, bình tỏi, lọ hoa

Bình trưng bày là nhóm hay được hỏi "có phải đồ cổ không" nhất. Vài dáng thường gặp:

  • Bình tỳ bà: cổ thon dài, bụng phình thấp, dáng gợi đến cây đàn tỳ bà.
  • Bình mai: vai rộng, thân thuôn dần xuống đáy, miệng nhỏ.
  • Bình tỏi: miệng phình thành múi giống củ tỏi.
  • Bình hoa, lọ hoa: tên chung cho bình cắm hoa, đủ mọi dáng.
  • Đôi bình: hai chiếc giống nhau đặt đối xứng, thường ở bàn thờ hay tủ chè.

Chỗ yếu của bình là cổ và miệng. Rất nhiều chiếc bình bị gãy cổ vì người ta nhấc bình bằng cổ như nhấc chai. Cách đúng: một tay đỡ đáy, một tay ôm thân ở chỗ phình nhất. Với bình cổ, đừng cắm hoa có nước trực tiếp nếu men có vết rạn hoặc chân đế lộ đất; nước thấm vào gây ố và mốc từ bên trong. Nếu muốn cắm hoa, đặt một ống thuỷ tinh hay lọ nhựa nhỏ bên trong.

Bát đĩa: bát, chén, bát chiết yêu, đĩa treo

Bát đĩa trong nhà gồm hai loại: đồ dùng hằng ngày và đồ để dành cho dịp, cho bàn thờ, hoặc để trưng. Vài tên đáng biết:

  • Bát chiết yêu: thân bát thắt lại ở khoảng giữa rồi loe ra, dáng như có eo.
  • Đĩa treo, đĩa trưng: đĩa lớn, có khi có lỗ nhỏ ở chân đế để luồn dây treo.
  • Chén, bát nhỏ: dùng uống rượu, uống trà hoặc đặt trên bàn thờ.

Chỗ yếu của bát đĩa là miệng; mẻ miệng là hư hỏng hay gặp nhất. Không chồng bát cũ quá cao, lót một lớp giấy mềm hoặc vải giữa các chiếc. Đĩa treo tường cần móc treo phù hợp, kiểm tra dây và vít định kỳ, không treo đĩa nặng phía trên giường hay chỗ trẻ ngồi chơi. Chuyện bát đĩa cũ có dùng ăn uống được không đã có bài riêng: bát đĩa gốm sứ cũ còn dùng ăn uống được không.

Đồ trà và đồ uống

Ấm, chén, tống, khay, hũ trà là bộ đồ nhiều gia đình giữ lâu nhất, vì gắn với người ông, người cha ngồi uống trà mỗi sáng. Bộ đồ trà hay bị thiếu chiếc, lẫn chiếc của bộ khác. Khi ghi sổ, đếm và chụp từng chiếc, ghi chiếc nào cùng bộ, chiếc nào thêm vào sau. Ấm có nắp thì áp dụng nguyên tắc nắp và thân là một cặp như đồ có nắp ở trên. Vòi ấm là chỗ hay mẻ nhất; khi rửa, cầm ấm bằng thân, không cầm bằng vòi hay quai mảnh.

Đồ thờ bằng gốm

Bát hương, đèn thờ, lọ hoa, ống cắm hương, đôi khi cả mâm bồng và tượng nhỏ, đều có thể bằng gốm. Đồ thờ gốm có những rủi ro riêng: bát hương chịu tàn nhang nóng lâu ngày, đèn chịu nhiệt nến, lọ hoa chịu nước. Bát hương gốm có thể nứt nếu tàn nhang dồn quá dày và nóng; đèn gốm đặt nến phải có đĩa hứng, không để nến cháy tới sát thành gốm. Cách giữ, lau và thay đồ thờ nên theo lệ nhà mình; bài này chỉ nói về chất liệu và an toàn.

Đôn, chậu, thống trong nhà và ngoài sân

Đôn là món gốm dáng trống, dùng làm ghế ngồi trong sân, làm chân kê chậu cây, hoặc kê đồ thờ. Chậu và thống dùng trồng cây cảnh, đặt đầu hồi hay hai bên cửa. Nhóm này thường to, nặng, chịu mưa nắng, dễ có vết nứt và rêu. Chỗ cần chú ý là chân đế và miệng; đôn dùng làm ghế ngồi lâu năm có thể đã có vết nứt chân, nên kiểm tra trước khi để người lớn tuổi ngồi. Chậu thống lớn đặt trên ban công phải tính tới sức nặng khi có đất ướt; nếu ban công cũ, hỏi người có chuyên môn về kết cấu.

Bảng tra nhanh: dáng, công dụng, chỗ yếu, cách cầm

DángCông dụng thường gặpChỗ yếuCầm, cất thế nào
Chum, vạiTrữ nước, gạo, muối dưaVai, miệng, đáy khi để ngoài trờiĐỡ đáy, ôm bụng, hai người với đồ to
Chóe, vò, hũĐựng rượu, đồ khôCổ, nắp, quai nhỏ ở vaiKhông nhấc bằng quai hay cổ
Liễn, âuĐựng mỡ, đường, chèNắp, núm nắp, taiNhấc nắp ra trước, đặt riêng
Bình tỳ bà, bình maiTrưng bày, cắm hoaCổ, miệngMột tay đỡ đáy, một tay ôm thân
Bát, đĩaĂn uống, bày cỗ, trưngMiệngKhông chồng cao, lót giấy mềm
Ấm, chénUống tràVòi, quai, nắpCầm thân, đếm đủ bộ
Bát hương, đèn gốmThờ cúngThành chịu nhiệtCó đĩa hứng, không để lửa sát thành
Đôn, chậu, thốngNgồi, kê, trồng câyChân đế, miệngKiểm tra vết nứt, tính tải trọng

Tên thương mại mới: nghe hay nhưng không phải tên dáng

Trên thị trường có nhiều tên được đặt ra để bán hàng, gắn món gốm với một lời hứa may mắn: bình hút lộc, hũ gạo thần tài, bình tụ tài, chum giữ của. Những tên này không phải tên dáng, cũng không phải phân loại của giới nghiên cứu. Một chiếc bình được gọi là "hút lộc" vẫn chỉ là một chiếc bình, giá trị của nó nằm ở chất liệu, tay nghề và câu chuyện của nhà mình, như mọi chiếc bình khác.

Không có gì sai khi gia đình thích một cái tên đẹp. Chỉ nên dè dặt khi cái tên đi kèm lời giục mua, lời hứa đổi vận, hay giá cao hơn hẳn một món cùng dáng, cùng chất lượng mà không có tên đó. Khi ghi sổ gia bảo, ghi tên dáng trước, tên thương mại trong ngoặc nếu muốn.

Các bước ghi một món gốm vào sổ

  1. Ghi tên dáng phổ biến, kèm tên nhà mình quen gọi.
  2. Ghi chất liệu theo quan sát: đất nung, sành, sứ, hay chưa rõ.
  3. Đo chiều cao, đường kính miệng, đường kính bụng, đường kính đế.
  4. Mô tả men và hoa văn bằng lời thường: màu, vẽ dưới men hay trên men nếu biết, đề tài.
  5. Lật xem đế: đất lộ, vết kê, chữ hiệu nếu có, chụp ảnh.
  6. Ghi tình trạng: mẻ, nứt, rạn, đã sửa chưa, nắp có nguyên bộ không.
  7. Ghi công dụng trong nhà: dùng làm gì, đặt ở đâu, ai hay dùng.
  8. Ghi câu chuyện: từ đâu tới, ai mua, dịp nào.

Phần men có thể đọc thêm ở bài đọc men gốm sứ cũ.

Ví dụ: ba món gốm trên tủ chè

Hình dung trên chiếc tủ chè của ông có ba món: một chiếc bình cổ cao bụng phình thấp, một hũ có nắp và hai tai, một chiếc đĩa lớn có lỗ ở chân đế. Trước đây cả nhà gọi là "bình to", "hũ chè", "đĩa ông treo".

Ghi lại theo bài này: bình tỳ bà, sứ trắng vẽ lam, cổ có vết mẻ nhỏ ở miệng; liễn có nắp, gốm men nâu, nắp khớp vừa, có lẽ nguyên bộ, ông dùng đựng chè; đĩa treo, sứ vẽ màu, có lỗ xỏ dây ở chân đế, trước treo ở gian giữa. Mỗi món một dòng về công dụng và câu chuyện. Không ai biết tuổi của chúng, và cũng không cần biết để giữ cho đúng: bình không nhấc bằng cổ, liễn nhấc nắp ra trước, đĩa kiểm tra lại dây treo mỗi năm.

Sai lầm thường gặp

  • Nhấc bình bằng cổ, nhấc liễn bằng núm nắp, nhấc chum bằng miệng.
  • Cắm hoa có nước trực tiếp vào bình cũ có vết rạn hoặc đế lộ đất.
  • Lắp nắp của món khác cho vừa rồi quên ghi lại.
  • Tin rằng một tên dáng "cổ" như chóe, bình mai nghĩa là món đồ cổ. Tên dáng được dùng cho cả đồ mới.
  • Đổ đầy nước vào chum vại cũ để ngoài sân mà không kiểm tra vết nứt.
  • Để đôn gốm nứt chân làm ghế ngồi cho người lớn tuổi.

Khi nào cần người có chuyên môn

Khi muốn biết món gốm thuộc dòng gốm nào, lò nào, thời nào, cần người có chuyên môn về gốm sứ hoặc bảo tàng, và nên chuẩn bị sẵn ảnh đủ các mặt, ảnh đế, số đo theo các bước ở trên. Khi một món có vết nứt lan, cần người làm phục chế. Khi định mua bán hay mang đồ có thể là cổ vật ra nước ngoài, hỏi luật sư. Và như bài gốm Việt thường gặp trong nhà đã nhắc, tên làng nghề hay tên dáng đều không thay được ý kiến của người xem đồ thật.

Nếu gia đình muốn thêm một món gốm mới cho bàn thờ hay tủ chè, có thể xem vài mẫu bình gốm và thử gọi tên dáng của chúng theo bảng ở trên; đặt cạnh đồ cũ, món mới sẽ là đồ của thế hệ mình, với câu chuyện của riêng nó.

Câu hỏi thường gặp

❓ Câu hỏi thường gặp

Chóe và vò khác nhau thế nào?
Ranh giới không cứng và tên gọi khác theo vùng. Thường chóe có bụng phình, cổ thắt, hay có nắp và quai nhỏ ở vai; vò là đồ đựng miệng hẹp, nhỏ hơn chum.
Bình tỳ bà là bình như thế nào?
Là bình có cổ thon dài và bụng phình thấp, dáng gợi đến cây đàn tỳ bà, thường dùng để trưng bày hoặc cắm hoa.
Có nên cắm hoa vào bình gốm cũ không?
Nếu men có vết rạn hoặc đế lộ đất thì không nên cho nước trực tiếp vào bình; hãy đặt một ống thuỷ tinh hay lọ nhỏ bên trong để cắm hoa.
Tên dáng như bình mai, chóe có cho biết món đồ là đồ cổ không?
Không. Tên dáng chỉ mô tả hình dáng và công dụng, được dùng cho cả đồ mới lẫn đồ cũ.
Cầm bình gốm cũ thế nào cho an toàn?
Một tay đỡ đáy, một tay ôm thân ở chỗ phình nhất; không nhấc bằng cổ, quai hay núm nắp.
#bát chiết yêu #bình mai #bình tỳ bà #chóe gốm #dáng đồ gốm #đôn sứ #ghi sổ gia bảo #gốm sứ cổ #liễn gốm #sành sứ

📖 Bài liên quan

← Tất cả bài viết
💬 📞